forcefully
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Mạnh mẽ, sinh độngtrạng từWith either physical or coercive force; in a forceful manner; vigorously; powerfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forcefullyDạng gốc (base form)
- more forcefullySo sánh hơn (comparative)
- most forcefullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argue forcefully | Lập luận mạnh mẽ | |
| forcefully condemn | Mạnh mẽ lên án | |
| forcefully defend | Mạnh mẽ bảo vệ | |
| forcefully oppose | Mạnh mẽ phản đối | |
| forcefully reject | Mạnh mẽ bác bỏ | |
| speak forcefully | Nói mạnh mẽ |
Họ từ (word family)
cùng gốc forcefullyVí dụ
- . . , , , .Hãy tập hợp những lập luận tốt nhất của bạn để bỏ phiếu cho một sân thể thao. Diễn đạt chúng ngắn gọn và mạnh mẽ. Đồng thời đưa ra những câu trả lời ngắn gọn, hợp lý cho bất kỳ phản đối nào đã được nêu ra.
- .Anh ta đóng cửa sổ xe một cách mạnh mẽ.
- .Anh ta giật nó một cách mạnh mẽ.