Nghĩa chính
- Tính chất mạnh mẽ, tính chất sinh độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic or quality of being forceful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forcefulnessDạng gốc (base form)
- forcefulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc forcefulnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha