强烈
強烈HSK3
Hay gặpHán-Việt: càng liệt
qiáng liè
Nghĩa chính
- mạnh mẽ, kịch liệt, dữ dộitính từstrong; intense
Chữ và bộ thủ (character, radical)
强
qiángcàng
Bộ: 弓 · cung (cái cung)12 nét
strong, powerful, energetic烈
lièliệt
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
fiery, violent, vehement, ardentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh