Dịch

强烈

強烈
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: càng liệt
qiáng liè

Nghĩa chính

  1. mạnh mẽ, kịch liệt, dữ dộitính từstrong; intense

Chữ và bộ thủ (character, radical)

强
qiángcàng
Bộ: 弓 · cung (cái cung)12 nét
strong, powerful, energetic
烈
lièliệt
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
fiery, violent, vehement, ardent

Cụm từ (phrase)

反应强烈Phản ứng dữ dội
强烈反对Phản đối kịch liệt
强烈愿望Nguyện vọng tha thiết
强烈抗议Phản đối mạnh mẽ
强烈要求Yêu cầu mạnh mẽ
强烈谴责Lên án gay gắt
强烈不满Bất mãn gay gắt
强烈反应Phản ứng gay gắt

AI