vivo
A1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbibo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- còn sống, sốngtính từA1having life; not dead
- nhanh nhẹn, lanh lợi, hoạt báttính từB1lively, alert, quick-witted, or sharp
- rực rỡ, tươi sáng, mãnh liệttính từB1bright, vivid, or intense in color, light, or feeling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar vivo | Còn sống | |
| vivo retrato | Bản sao y đúc | |
| al vivo | Sống động | |
| en vivo | Trực tiếp | |
| color vivo | Màu sặc sỡ | |
| peso vivo | Trọng lượng hơi | |
| ser vivo | Sinh vật sống | |
| a lo vivotrạng từ | trạng từ | Một cách sống động |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của vivir
- first-person singular present indicative of vivir
Họ từ (word family)
cùng gốc vivoVí dụ
- . .Người ta ăn để sống. Tôi sống để ăn.
- .Tôi không biết bố đỡ đầu của con tôi có còn sống không.
- , .Tôi sống gần nhà cô ấy, nhưng hiếm khi gặp.