intenso
B1tính từ (adjective)
/inˈtenso/nguồn
Nghĩa chính
- Mãnh liệt, dữ dội, gay gắttính từintense, strong
- Chuyên sâu, tăng cườngtính từintensive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intensoDạng gốc (base form)
- intensísimoSo sánh nhất (superlative)
- intensasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- intensosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- intensaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calor intenso | Nắng nóng gay gắt | |
| color intenso | Màu đậm, sắc sảo | |
| debate intenso | Cuộc tranh luận gay gắt | |
| dolor intenso | Cơn đau dữ dội | |
| olor intenso | Mùi nồng nặc | |
| rosa intenso | Hồng đậm | |
| excesivamente intenso | Quá mạnh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy yêu hết mình và hận cũng sâu sắc như vậy.
- .Cuộc cạnh tranh cho vị trí này vô cùng khốc liệt.
- .Nước súc miệng này có vị rất cay nồng.