intensidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intensiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Cường độ, độ mạnhdanh từintensity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intensidadDạng gốc (base form)
- intensidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta intensidad | Cường độ cao | |
| baja intensidad | Cường độ thấp | |
| con intensidad | Mạnh mẽ, dữ dội | |
| intensidad de corriente | Cường độ dòng điện | |
| intensidad luminosa | Cường độ ánh sáng | |
| intensidad del sonidodanh từ | danh từ | Cường độ âm thanh |
| intensidad de la corrientedanh từ | danh từ | Cường độ hiện tại |
| variar la intensidad | Thay đổi cường độ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cường độ dòng điện được đo bằng ampe.
- , .Hôm nay là Giáng sinh, và mặt trời đang tỏa nắng gay gắt.
- .Mặt trời đang chiếu sáng rất gay gắt.
Xuất hiện ở từ khác
- violenceTiếng Anhtương đương