Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cường độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being intense.
- Cường độ, độ mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree of strength.
- Cường độ bức xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Time-averaged energy flux (the ratio of average power to the area through which the power "flows"); irradiance.
- Cường độ sáng, cường độ bức xạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of radiant intensity, luminous intensity or irradiance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intensityDạng gốc (base form)
- intensitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high intensity | Cường độ cao | |
| increase in intensity | Gia tăng cường độ | |
| level of intensity | Mức độ mãnh liệt | |
| light intensitydanh từ | danh từ | Cường độ ánh sáng |
| low intensity | Cường độ thấp | |
| high-intensitytính từ | tính từ | Ở mức độ năng lượng, nỗ lực hoặc lực lượng cao |
| high intensity trainingdanh từ | danh từ | Hệ thống tập tạ được phát triển cho người tập thể hình, tập trung vào việc thực hiện các lần lặp lại đến mức cơ bắp bị suy yếu tạm thời |
| high-intensity interval trainingdanh từ | danh từ | Chế độ tập luyện thể dục thường bao gồm những khoảng thời gian ngắn tập luyện cường độ cao, sau đó là những khoảng nghỉ ngắn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Độ chói
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of radiance.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intensityNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- painting’s , , , , , man’s .Những nét vẽ rời rạc, chưa định hình của bức tranh hoàn toàn trái ngược với những con búp bê vẽ cứng đờ ở bức chân dung kia, và trong khi chúng vô hồn, như sắp đổ nhào, thì đôi mắt của người đàn ông vô danh này lại chan chứa nhiệt huyết và sức sống.
- sun's .Cái nắng chói chang của mặt trời làm tôi như bị thiêu đốt.
- .Cơn bão đang mạnh dần lên.