radiance
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự rạng rỡ, ánh hào quang, sự tỏa sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being radiant; shining, bright or splendid.
- Độ rạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flux of radiation emitted per unit solid angle in a given direction by a unit area of a source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radianceDạng gốc (base form)
- radiancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ocular radiancedanh từ | danh từ | Cơ chế hành vi cho phép các sinh vật tỏa ra ánh sáng tập trung từ mống mắt của chúng để cải thiện thị lực |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc radianceVí dụ
- , .Được bao bọc bởi quyền năng vô hạn, được đội vương miện bằng ánh hào quang.
- , .Ánh hào quang của nó đã mờ đi, tội nghiệp anh bạn.
- ánh sáng chói lọi của mặt trời