Dịch

radiance

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rạng rỡ, ánh hào quang, sự tỏa sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being radiant; shining, bright or splendid.
  2. Độ rạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The flux of radiation emitted per unit solid angle in a given direction by a unit area of a source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radianceDạng gốc (base form)
  2. radiancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ocular radiancedanh từCơ chế hành vi cho phép các sinh vật tỏa ra ánh sáng tập trung từ mống mắt của chúng để cải thiện thị lực

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Được bao bọc bởi quyền năng vô hạn, được đội vương miện bằng ánh hào quang.
  • , .Ánh hào quang của nó đã mờ đi, tội nghiệp anh bạn.
  • ánh sáng chói lọi của mặt trời

AI