Dịch

ocular radiance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ chế hành vi cho phép các sinh vật tỏa ra ánh sáng tập trung từ mống mắt của chúng để cải thiện thị lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A behavioral mechanism allowing organisms to radiate focused light from their irises in order to improve their vision.

AI