Nghĩa chính
- Lò sưởidanh từAnything which radiates or emits rays.
- Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởidanh từA device that lowers engine coolant temperature by conducting heat to the air, through metal fins.
- Lò sưởi, dàn sưởidanh từA finned metal fixture that carries hot water or steam in order to heat a room.
- Chấn tử bức xạ, bộ bức xạdanh từA type of antenna.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiatorDạng gốc (base form)
- radiatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car radiator | Két nước làm mát | |
| radiator cap | Nắp két nước | |
| turn off the radiator | Tắt lò sưởi | |
| turn on the radiator | Bật lò sưởi | |
| radiator hosedanh từ | danh từ | Ống cao su có đường kính lớn dẫn chất làm mát động cơ giữa động cơ và bộ tản nhiệt, sau đó quay ngược về phía máy bơm nước |
| radiator plantdanh từ | danh từ | Loại cây thuộc chi Peperomia, nhiều loài thường được sử dụng làm cây trồng trong nhà |
| honeycomb radiatordanh từ | danh từ | Lõi tản nhiệt bao gồm một chồng các ống nhỏ có đầu loe giống như tổ ong |
| information radiatordanh từ | danh từ | In agile software development, a physical notice board presenting an up-to-date summary of the product development status.chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc radiatorNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiếc xe bị quá nhiệt vì hỏng két nước làm mát.
- .Chiếc lò sưởi giữ cho căn hộ ấm áp trong suốt mùa đông.
- .Đừng ngồi lên lò sưởi.