Dịch

radiator

C1danh từ (noun)
UK/ˈrædɪeɪ̯tə/US/ˈɹej.di(j)ˌej.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lò sưởidanh từAnything which radiates or emits rays.
  2. Ra-đi-a-tơ, cái lò sưởidanh từA device that lowers engine coolant temperature by conducting heat to the air, through metal fins.
  3. Lò sưởi, dàn sưởidanh từA finned metal fixture that carries hot water or steam in order to heat a room.
  4. Chấn tử bức xạ, bộ bức xạdanh từA type of antenna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiatorDạng gốc (base form)
  2. radiatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

car radiatorKét nước làm mát
radiator capNắp két nước
turn off the radiatorTắt lò sưởi
turn on the radiatorBật lò sưởi
radiator hosedanh từỐng cao su có đường kính lớn dẫn chất làm mát động cơ giữa động cơ và bộ tản nhiệt, sau đó quay ngược về phía máy bơm nước
radiator plantdanh từLoại cây thuộc chi Peperomia, nhiều loài thường được sử dụng làm cây trồng trong nhà
honeycomb radiatordanh từLõi tản nhiệt bao gồm một chồng các ống nhỏ có đầu loe giống như tổ ong
information radiatordanh từIn agile software development, a physical notice board presenting an up-to-date summary of the product development status.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

radiate-or

Cùng gốc (doublet)radiatori

Ví dụ

  • .Chiếc xe bị quá nhiệt vì hỏng két nước làm mát.
  • .Chiếc lò sưởi giữ cho căn hộ ấm áp trong suốt mùa đông.
  • .Đừng ngồi lên lò sưởi.

AI