Dịch

radiador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/radjaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lò sưởi, máy sưởidanh từheater
  2. Bộ tản nhiệt, két làm mátdanh từradiator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiadorDạng gốc (base form)
  2. radiadoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lò sưởi

Họ từ (word family)

cùng gốc radiador

Ví dụ

  • .Bộ tản nhiệt này cần phải xả khí.
  • .Các lò sưởi đang nóng như thiêu như đốt.
  • ¡ !Các lò sưởi nóng quá chừng!

AI