radiador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/radjaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lò sưởi, máy sưởidanh từheater
- Bộ tản nhiệt, két làm mátdanh từradiator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiadorDạng gốc (base form)
- radiadoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lò sưởi
Họ từ (word family)
cùng gốc radiadorVí dụ
- .Bộ tản nhiệt này cần phải xả khí.
- .Các lò sưởi đang nóng như thiêu như đốt.
- ¡ !Các lò sưởi nóng quá chừng!