intensamente
B1trạng từ (adverb)
/inˌtensaˈmente/
Nghĩa chính
- Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắctrạng từintensely; acutely
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estudiar intensamente | Học tập chuyên sâu | |
| llover intensamente | Mưa to | |
| trabajar intensamente | Làm việc cật lực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy suy nghĩ sâu sắc để tìm giải pháp.
- .Cô ấy học tập một cách mãnh liệt.
- .Đây là một khu vực bị ảnh hưởng nặng nề bởi coronavirus.