Nghĩa chính
- Chói lọi, sặc sỡtính từClear, detailed, or powerful.
- Sáng rực, đầy màu sắctính từBright, intense, or colourful.
- Tràn đầy sức sốngtính từFull of life; strikingly alive.
- Bút dạ vĩnh viễndanh từA felt-tipped permanent marker; a marker pen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vividDạng gốc (base form)
- vividsSố nhiều (plural)
- more vividSo sánh hơn (comparative)
- vividerSo sánh hơn (comparative)
- most vividSo sánh nhất (superlative)
- vividestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vivid colour | Màu sắc rực rỡ | |
| vivid description | Mô tả sinh động | |
| vivid detail | Chi tiết sinh động | |
| vivid imagination | Trí tưởng tượng phong phú | |
| vivid memory | Ký ức sống động | |
| vivid picture | Hình ảnh sinh động | |
| vivid imagery | Hình ảnh sống động | |
| vivid descriptions | Các mô tả sinh động |
Ví dụ
- […] , . , , , .Sáu món đồ đó... được sơn trắng và khắc đầy hình hoa, chim và những thần Cupid. Để trưng bày chúng, tường đã được tô màu xanh rực rỡ nhưng giờ đã phai, còn tấm thảm, hiển nhiên là đã được cất giữ và mới được trải lại gần đây, vẫn giữ nguyên màu xanh ngọc ban đầu của nó.
- .Anh ấy để lại ấn tượng sống động.
- .Các màu sắc sống động.
Họ từ (word family)
cùng gốc vividNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvividus“animated, spirited”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- gayđồng nghĩatương đồng, nhấn mạnh độ sống động