Dịch

vivido

A2tính từ (adjective)
/biˈbido/

Nghĩa chính

  1. Sống, tồn tạitính từliving, existing
  2. Trần tụctính từworldly
  3. Sống độngtính từvivid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vividoDạng gốc (base form)
  2. vividasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vividosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vividaGiống cái (feminine)

AI