Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivido
A2
tính từ
(adjective)
/biˈbido/
Nghĩa chính
1
Sống, tồn tại
tính từ
living, existing
2
Trần tục
tính từ
worldly
3
Sống động
tính từ
vivid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vivido
Dạng gốc
(base form)
vivid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vivido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vivid
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vivido
vivido
r
bon vivant, bon viveur
chưa dịch
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活
huó
Có sự sống, sinh tồn
形象
xíng xiàng
Sinh động, sống động
Tiếng Anh
living
Sống, còn sống
vivid
Chói lọi, sặc sỡ
worldly
Trần tục
AI
1
Sống
2
Trần tục
3
Sống động
1
Sống
2
Trần tục
3
Sống động
1
Sống
2
Trần tục
3
Sống động