vividor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bibiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người đàn ông thích những thứ xa hoa trong cuộc sống, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon; một người đàn ông về thị trấnqua tiếng Anhdanh từbon vivant, bon viveur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)