Dịch

vividor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bibiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thích những thứ xa hoa trong cuộc sống, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon; một người đàn ông về thị trấnqua tiếng Anhdanh từbon vivant, bon viveur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vividorDạng gốc (base form)
  2. vividoresSố nhiều (plural)
  3. vividorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. vividoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI