Nghĩa chính
- Người đàn ông thích những thứ xa hoa trong cuộc sống, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon; một người đàn ông về thị trấndanh từA man who enjoys luxurious things in life, especially good food and drink; a man about town.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bon vivantDạng gốc (base form)
- bons vivants (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bon vivantsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbon vivant
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .