Dịch

bon vivant

danh từ (noun)
UK/ˌbɒ̃ viːˈvɒ̃/US/ˌbɔ̃ viˈvɑ̃/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thích những thứ xa hoa trong cuộc sống, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon; một người đàn ông về thị trấndanh từA man who enjoys luxurious things in life, especially good food and drink; a man about town.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bon vivantDạng gốc (base form)
  2. bons vivants (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bon vivantsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbon vivant

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .

AI