Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Công tử bột, người chải chuốtdanh từA man very concerned about his physical appearance, refined language, and leisurely hobbies, pursued with the appearance of nonchalance in a cult of self.
- Thứ xuất sắc, vật tuyệt hảodanh từSomething excellent in its class.
- Thuyền buồm nhỏ, buồm đuôidanh từA yawl, or a small after-sail on a yawl.
- Điệu đà, chải chuốttính từLike a dandy, foppish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fine and dandyTuyệt vời, xuất sắcjim-dandyXuất sắcdandy lineLoại dây câu được gắn nhiều mảnh xương cá voi có móc ở mỗi đầudandy cartToa xe trong đó ngựa có thể nghỉ ngơi và di chuyển xuống dốc trên một tuyến đường sắt hoạt động bằng trọng lực, trước khi kéo các toa xe lên dốcrandy-dandyVui vẻ ồn àodandy brushLoại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựa
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 2
Trục tạo hoa văn
- A dandy roller.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- mượn từ tiếng Scotsdandy“a fop; one who is well-dressed”
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiडंडीḍaṇḍī“rod, pole”
- từ Sauraseni Prakrit𑀟𑀁𑀟𑀺𑀕𑀸ḍaṃḍigā
- từ tiếng Phạnदण्डिकाdaṇḍikā
Ví dụ
- “ , .”Gerald Croft là một chàng trai hấp dẫn khoảng ba mươi tuổi, quá nam tính để làm một công tử bột nhưng đúng chuẩn là một thanh niên thành thị lịch lãm, phóng khoáng.
- , ?Nghe thì ổn đấy, nhưng giá bao nhiêu?
- .Bạn có chiếc máy tính xách tay nhỏ gọn tuyệt quá.