Dịch

dandy cart

danh từ (noun)
US/ˈdæn.di ˈkɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Toa xe trong đó ngựa có thể nghỉ ngơi và di chuyển xuống dốc trên một tuyến đường sắt hoạt động bằng trọng lực, trước khi kéo các toa xe lên dốcdanh từA wagon in which a horse could rest and travel downhill on a gravity-worked railway, before hauling wagons back up the incline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandy cartDạng gốc (base form)
  2. dandy cartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI