Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dandydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc lĩnh vực của những người bảnh bao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of dandies.
Nguồn gốc
(etymology)
dandy
+
-dom
Ví dụ
It
constitutes
,
as
it
were
,
the
dandydom
,
the
fine-ladydom
,
the
ornamental
portion
of
the
denomination
to
which
it
belongs
;
the
ribbons
,
and
false
flowers
,
and
tinsel
,
and
spangles
,
and
gimcracks
of
the
old
lady's
cap
.
AI
1
Vương quốc hoặc lĩnh vực của những người bảnh bao
1
Vương quốc hoặc lĩnh vực của những người bảnh bao
1
Vương quốc hoặc lĩnh vực của những người bảnh bao