Dịch

dandydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc hoặc lĩnh vực của những người bảnh baodanh từkhông đếm được (uncountable)The realm or sphere of dandies.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , fine-ladydom, ; , , , , lady's .

AI