Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dandy brush
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
n
.
d
i
ˈ
b
ɹ
ʌ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Loại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựa
danh từ
A kind of hard-bristled brush used in grooming horses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dandy brush
Dạng gốc
(base form)
dandy brush
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựa
1
Loại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựa
1
Loại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựa