Dịch

dandy brush

danh từ (noun)
US/ˈdæn.di ˈbɹʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Loại bàn chải lông cứng dùng để chải lông cho ngựadanh từA kind of hard-bristled brush used in grooming horses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandy brushDạng gốc (base form)
  2. dandy brushesSố nhiều (plural)

AI