Dịch

dandy

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdandi/

Nghĩa chính

  1. Bảnh baodanh từdandy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandyDạng gốc (base form)
  2. dandysSố nhiều (plural)

AI