Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dandy
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdandi/
Nghĩa chính
1
Bảnh bao
danh từ
dandy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dandy
Dạng gốc
(base form)
dandy
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精神
jīng shén
Sáng sủa, khôi ngô, bảnh bao
Tiếng Anh
dandy
Công tử bột, người chải chuốt
AI
1
Bảnh bao
1
Bảnh bao
1
Bảnh bao