Dịch

idler

danh từ (noun)
UK/ˈaɪ̯dləː/US/ˈaɪ̯dlɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người nhàn rỗi; một người dành thời gian của họ để không hành độngdanh từOne who idles; one who spends their time in inaction.
  2. Người nhàn rỗi; một người lười biếng; một kẻ lười biếngdanh từOne who idles; a lazy person; a sluggard.
  3. Thiết bị cơ khí như ròng rọc hoặc bánh xe không truyền lực qua trục của chính nó mà tạo thành một phần của bộ truyền bánh răng, hỗ trợ đai chuyển động, v.vdanh từA mechanical device such as a pulley or wheel that does not transmit power through its own axle, but forms part of a gear train, supports a moving belt, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idlerDạng gốc (base form)
  2. idlersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các thành viên của thuyền viên không phải trực đêm
  1. Any member of a ship's crew who is not required to keep the night-watch.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […] , , 3 . […] .

AI