Dịch

go-getter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người năng động và dám nghĩ dám làm; một người có động lực hoặc có khuynh hướng xuất sắc; một người phấn đấu để đạt được thành công hoặc cải thiệndanh từAn active and enterprising person; one who is motivated or inclined to excel; one who strives to achieve success or improvement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. go-getterDạng gốc (base form)
  2. go-gettersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go-getternessdanh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc trở thành người dám nghĩ dám làm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI