zángano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθanɡano/nguồn
Nghĩa chính
- Ong đựcdanh từdrone bee
- Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồidanh từidler, loafer
- Kẻ ăn bámdanh từsponger, scrounger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .Đừng có lười biếng thế, dậy đi tắm trước khi bố về đi.