Dịch

cafiche

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈfit͡ʃe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ma côdanh từpimp
  2. Kẻ ăn bám, kẻ ăn bám (đặc biệt là phụ nữ)danh từsponger, freeloader (especially of women)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caficheDạng gốc (base form)
  2. cafichesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ma cô
  1. pimp

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cafiche
Từ liên quan (related word)

AI