Dịch

cafiolo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈfjolo/

Nghĩa chính

  1. Ma côdanh từpimp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafioloDạng gốc (base form)
  2. cafiolosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI