Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cafiolo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈfjolo/
Nghĩa chính
1
Ma cô
danh từ
pimp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cafiolo
Dạng gốc
(base form)
cafiolo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pimp
Kẻ mối lái
AI
1
Ma cô
1
Ma cô
1
Ma cô