vago
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbaɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mơ hồtính từvague
- Lười biếng, lườitính từlazy
- Người lang thangdanh từwanderer
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại chỉ định của vagarđộng từfirst-person singular present indicative of vagar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser vago | Lười biếng | |
| un concepto vago | Khái niệm mơ hồ | |
| un recuerdo vago | Ký ức mơ hồ | |
| nervio vagodanh từ | danh từ | Thần kinh lang thang |
| vagos recuerdos | Ký ức mơ hồ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ lang thang
- Kẻ lang thang, kẻ lông bôngvagabond, bum
Ví dụ
- ¡ !Bạn lười hơn áo khoác của lính gác!
- .Đừng lo lắng về những lo lắng mơ hồ.
- .Họ quá lười đến mức sinh ra khi cháu của họ chết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vagoTừ liên quan (related word)