perezoso
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peɾeˈθoso/nguồn
Nghĩa chính
- Lười biếng, uể oải, chậm chạptính từlazy, slothful, sluggish
- Con lườidanh từsloth (mammal)
- Kẻ lười biếng, kẻ lười nhácdanh từsluggard, sloth, lazybones
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni corto ni perezosotrạng từ | trạng từ | Quả quyết; thẳng lên |
| perezoso grisáceo | Con lười ba ngón màu nâu (Bradypus variegatus) | |
| ni lerdo ni perezosotrạng từ | trạng từ | Nhanh; trong hai cái lắc đuôi cừu |
Ví dụ
- .Cô ấy là người lười nhất mà tôi biết.
- .Con lười thường bỏ qua nghĩa vụ của mình.
- .Con người là loài động vật lười nhất.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- trabajadorestrái nghĩaLười biếng, không muốn làm việc.