Dịch

sluggard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lười biếng, ngu ngốc, lười biếng theo thói quendanh từA person who is lazy, stupid, or idle by habit.
  2. Người chậm bắt đầu công việc cần thiết, một người lười biếngdanh từA person slow to begin necessary work, a slothful person.
  3. Người sợ hãi hoặc hèn nhát, một kẻ phản bộidanh từA fearful or cowardly person, a poltroon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sluggardDạng gốc (base form)
  2. sluggardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạislogarde

Ví dụ

  • , , , , .

AI