Dịch

culero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/kuˈleɾo/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Con la ma túydanh từdrug mule
  2. Lười biếngdanh từsluggard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culeroDạng gốc (base form)
  2. culerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. culerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. culeraGiống cái (feminine)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Thằng khốn
  1. Thằng khốn, thằng khốn (kẻ đáng khinh)asshole, jerk (despicable person)

AI