Dịch

pañal

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɲal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tã, tã lótdanh từdiaper, nappy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pañalDạng gốc (base form)
  2. pañalesSố nhiều (plural)
  3. pañalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ la hét khi cần tã khô.
  • , ¡ !Bạn nên mặc tã, sẽ trông dễ thương!
  • .Hãy tháo tã ra trước khi anh ấy bị hăm hở.

AI