pañal
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɲal/nguồn
Nghĩa chính
- Tã, tã lótdanh từdiaper, nappy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tã
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ la hét khi cần tã khô.
- , ¡ !Bạn nên mặc tã, sẽ trông dễ thương!
- .Hãy tháo tã ra trước khi anh ấy bị hăm hở.