Nghĩa chính
- Tồi; dởtrạng từIn a bad manner.
- Rất nhiều, vô cùng, hết sứctrạng từVery much; to a great degree.
- Ốm, khó ở, không khỏetính từIll, unwell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- badlyDạng gốc (base form)
- worse (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more badlySo sánh hơn (comparative)
- worst (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most badlySo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feel badly about sthcảm thấy tội lỗi về việc gìShe felt badly about what she had done.Cô ấy cảm thấy tội lỗi về những gì mình đã làm.
- feel badly for sbcảm thấy tiếc cho aiI feel badly for the other guys on the team.Tôi cảm thấy tiếc cho những người khác trong đội.
- feel badlycảm thấy tội lỗi
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Anh ấy đối xử tệ bạc với tôi.
- .Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.
- .Anh ấy chẳng bao giờ đau ốm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc badlyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- baddễ nhầmLà trạng từ chỉ cách thức (làm việc gì một cách tồi tệ) hoặc mức độ (rất nhiều, nghiêm trọng).
- finetrái nghĩaChỉ kết quả hoặc cách thực hiện kém.
- greattrái nghĩaNghĩa ngược lại; việc được thực hiện kém.
- illđồng nghĩaNghĩa chung và thông dụng nhất cho cách thực hiện kém.
- okaytrái nghĩaThường mạnh hơn và có thể chỉ sự kém hơn là ổn.
- propertrái nghĩaThường nhấn mạnh kết quả kém, không trực tiếp nói chỉ sai về phương pháp.