Dịch

badly

A2trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tồi; dởtrạng từIn a bad manner.
  2. Rất nhiều, vô cùng, hết sứctrạng từVery much; to a great degree.
  3. Ốm, khó ở, không khỏetính từIll, unwell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. badlyDạng gốc (base form)
  2. worse (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. more badlySo sánh hơn (comparative)
  4. worst (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  5. most badlySo sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • feel badly about sthcảm thấy tội lỗi về việc gìShe felt badly about what she had done.Cô ấy cảm thấy tội lỗi về những gì mình đã làm.
  • feel badly for sbcảm thấy tiếc cho aiI feel badly for the other guys on the team.Tôi cảm thấy tiếc cho những người khác trong đội.
  • feel badlycảm thấy tội lỗi

Ví dụ

  • .Anh ấy đối xử tệ bạc với tôi.
  • .Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.
  • .Anh ấy chẳng bao giờ đau ốm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

bad-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibadly

AI