Nghĩa chính
- Một cách quyết liệttrạng từTo a drastic degree.
- Một cách mạnh mẽ, một cách triệt đểtrạng từIn a drastic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drasticallyDạng gốc (base form)
- more drasticallySo sánh hơn (comparative)
- most drasticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alter drastically | Thay đổi hoàn toàn | |
| change drastically | Thay đổi mạnh mẽ | |
| differ drastically | Khác biệt hoàn toàn | |
| drop drastically | Sụt giảm nghiêm trọng | |
| fall drastically | Giảm sút đột ngột | |
| reduce drastically | Giảm mạnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc drasticallyNguồn gốc (etymology)
drastic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- giá giảm mạnh
- , .Điều đó giải thích tại sao Quốc hội do đảng Dân chủ kiểm soát đã áp đặt luật Cấm rượu lên đất nước và Quốc hội do đảng Cộng hòa kiểm soát đã lập pháp quyết liệt để thực thi nó, trong khi thông thường hai đảng này chỉ chực chờ bất kỳ cái cớ chính trị nào để công kích lẫn nhau.
- .Con đường thu hẹp lại đột ngột.