Nghĩa chính
- cao, đánh giá cao, tôn trọngtrạng từB2in a respected or lofty way
- rất, cực kỳ, vô cùngtrạng từB1extremely; very; to a great degree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highlyDạng gốc (base form)
- highlierSo sánh hơn (comparative)
- more highlySo sánh hơn (comparative)
- highliestSo sánh nhất (superlative)
- most highlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly praised | Được ca ngợi mạnh | |
| highly recommended | Được khuyến nghị mạnh | |
| highly regarded | Được đánh giá cao | |
| highly respected | Được kính trọng | |
| highly successful | Rất thành công | |
| highly unlikely | Khó xảy ra | |
| think highly ofđộng từ | động từ | Đề cao |
| speak highlyđộng từ | động từ | Khen ngợi |
Ví dụ
- .Anh ấy đánh giá cao bạn.
- .Anh ấy đang làm một công việc cực kỳ nổi bật.
- coi trọng ai; tôn trọng ai
Họ từ (word family)
cùng gốc highlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- extremelyđồng nghĩacũng nhấn mạnh mức độ, thường dùng trước tính từ.