altamente
B2trạng từ (adverb)
/ˌaltaˈmente/
Nghĩa chính
- Hết sức, rất, vô cùngtrạng từhighly (extremely)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altamenteDạng gốc (base form)
- altísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altamente calificado | Trình độ chuyên môn cao | |
| altamente contagioso | Lây nhiễm cao | |
| altamente probable | Rất có thể xảy ra | |
| persona altamente sensibledanh từ | danh từ | Người rất nhạy cảm |
| altamente peligroso | Cực kỳ nguy hiểm | |
| altamente tóxico | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hết sức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bệnh lở mồm long móng lây lan rất nhanh.
- .Buổi trò chuyện lại trở nên đậm tính triết học.
- .Chúng ta sống trong một thế giới cực kỳ phức tạp.