Dịch

altamente

B2trạng từ (adverb)
/ˌaltaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Hết sức, rất, vô cùngtrạng từhighly (extremely)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altamenteDạng gốc (base form)
  2. altísimamenteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

altamente calificadoTrình độ chuyên môn cao
altamente contagiosoLây nhiễm cao
altamente probableRất có thể xảy ra
persona altamente sensibledanh từNgười rất nhạy cảm
altamente peligrosoCực kỳ nguy hiểm
altamente tóxicoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hết sức

Ví dụ

  • .Bệnh lở mồm long móng lây lan rất nhanh.
  • .Buổi trò chuyện lại trở nên đậm tính triết học.
  • .Chúng ta sống trong một thế giới cực kỳ phức tạp.

AI