high
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- caotính từA1Measuring a long distance from the bottom to the top, or located far above the ground.
- cao, nhiều, lớntính từA1Large in amount, value, degree, or containing a lot of a particular substance.
- cao cấp, quan trọng, tối caotính từB1Having a important position, rank, or status.
- phê thuốc, phêtính từB2Intoxicated or experiencing a feeling of euphoria from taking drugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- higher than…cao hơn…Sales were significantly higher than in previous years.Doanh số cao hơn đáng kể so với các năm trước.
- high in sthgiàu cái gìfoods that are high in fatthực phẩm giàu chất béo
- high on sthcao trong việc gìJob security is high on his list of priorities.Sự ổn định công việc đứng cao trong danh sách ưu tiên của anh ấy.
- high against sthcao so với cái gìAt the moment, the euro is high against the dollar, which makes for a good exchange rate.Hiện tại, đồng euro cao so với đồng đô la, tạo ra tỷ giá tốt.
- high (on sth)phê (vì cái gì)
- high above (sth)cao trên (cái gì)The castle sits high above the wooded valley.Lâu đài nằm cao trên thung lũng đầy cây.
Cụm động từ (phrasal verb)
30 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 18
Trạng từ (adverb) 3
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Cao quá vai
- Above the batter's shoulders.
Ví dụ
- .Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
- điện áp cao giá cao gió cao số lượng cao
- Liani .Không ai trong số họ đủ lớn tuổi để biết thời kỳ đỉnh cao trong quá khứ của chủ nghĩa ly khai Liani thực sự ra sao.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc highNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihigh
- từ tiếng Anh cổhēah“high, tall, lofty, high-class, exalted, sublime, illustrious, important, proud, haughty, deep, right”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hauh“high”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihegen
- từ tiếng Anh cổġehēgan“to perform, conduct”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hauwjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hidễ nhầm, đồng nghĩaĐây là dạng chuẩn của cao; hi chỉ là dạng thông tục, thường dùng trong từ ghép có gạch nối.
- highlydễ nhầm"high" là tính từ, chỉ mức độ cao; "highly" là trạng từ, dùng để tăng mức độ của tính từ hoặc động từ.
- longdễ nhầmchỉ vị trí ở trên cao so với mặt đất hoặc mực nước biển, hoặc mức độ cao (giá cả, nhiệt độ), không dùng để nói về chiều dài.
- lowtrái nghĩaở vị trí cao
- altosTiếng Tây Ban Nhatương đương