Nghĩa chính
- Tóm tắt sự kiện, điểm nhấndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Summary of an event, such as a sporting event, focussing on the most entertaining or consequential aspects; compilation of each highlight of that event
- Số nhiều của highlightdanh từplural of highlight
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của highlightđộng từthird-person singular simple present indicative of highlight
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| career highlights | Điểm nhấn sự nghiệp | |
| highlights reel | Thước phim tổng hợp | |
| video highlights | Video tổng hợp | |
| game highlights | Tóm tắt trận đấu | |
| watch highlights | Xem các đoạn tóm tắt | |
| highlight reel | Video tổng hợp khoảnh khắc nổi bật | |
| highlight the need for something | Nhấn mạnh sự cần thiết của cái gì | |
| highlight the importance of something | Nhấn mạnh tầm quan trọng của cái gì |
Họ từ (word family)
cùng gốc highlightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mỗi tuyên bố đều làm nổi bật những khiếm khuyết của chính họ.
- .Sự khó chịu của anh ấy làm nổi bật những áp lực xã hội.
- .Tóc tôi trông đẹp hơn khi không nhuộm highlight.