Nghĩa chính
- Việc bôi sáng, việc làm nổi bậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The visual emphasis of text by means of a highlight.
- Vệt nhuộm sáng, vùng bắt sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of the skin or hair containing highlights.
- Làm nổi bật, gây chú ýtính từCausing emphasis, drawing attention; revealing.
- Điểm nổi bật nhấtđộng từpresent participle and gerund of highlight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highlightingDạng gốc (base form)
- highlightingsSố nhiều (plural)
- more highlightingSo sánh hơn (comparative)
- most highlightingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| syntax highlightingdanh từ | danh từ | Làm nổi bật mã nguồn bằng màu sắc, in đậm, v.v. để biểu thị cấu trúc cú pháp của nó |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đèn hắt sáng có tác dụng làm nổi bật hơn.
- ! ( ).Cảnh báo tiết lộ nội dung phía trước! Nếu bạn không ngại thì hãy bôi đen văn bản (đảo ngược màu) rồi đọc.
- girlfriend’s .Hãy cố gắng nâng cao lòng tự trọng của bạn gái bạn bằng cách nêu bật những điểm mạnh của cô ấy.