Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hùng mạnh, quyền lực, dũng mãnhtính từVery strong; possessing might.
- Uy lực, mạnh mẽtính từVery heavy and powerful.
- To lớn, đồ sộ, khổng lồtính từVery large; hefty.
- Rất, cực kỳ, hết sứctrạng từkhông so sánh (not comparable)Very; to a high degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high and mightytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Kiêu ngạo |
| mighty army | Quân đội hùng mạnh | |
| mighty fine | Rất tốt | |
| mighty oak | Cây sồi hùng vĩ | |
| how the mighty have fallencụm từ | cụm từ | Dùng để ám chỉ sự suy tàn của một cá nhân hoặc thực thể vĩ đại một thời |
| Mighty Mousedanh từ riêng | danh từ riêng | Chuột hoạt hình siêu anh hùng Terrytoons |
| Mighty Mississippidanh từ riêng | danh từ riêng | Sông Mississippi |
| mighty oaks from little acorns growcụm từ | cụm từ | Một điều gì đó tuyệt vời có thể đến từ một khởi đầu khiêm tốn |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Phi thường
- Phi thường, vĩ đạiAccomplished by might; hence, extraordinary; wonderful.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hùng mạnh
Họ từ (word family)
cùng gốc mightyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ta là một đô vật dũng mãnh, nhưng bạn nhanh hơn anh ta.
- .Anh ấy đã tung một cú đánh cực mạnh vào quả bóng.
- Những công việc vĩ đại của Ngài