mightiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc tính của sự hùng mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being mighty.
- Danh hiệu cao quý; sự xuất sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A title of dignity; excellency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mightinessDạng gốc (base form)
- mightinessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| his Mightinesscụm từ | cụm từ | (Đùa cợt) Các hạ tướng công |