Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mightyship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho người có quyền lực
danh từ
A term of address for a powerful person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mightyship
Dạng gốc
(base form)
mightyship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mighty
+
-ship
Ví dụ
Is
it
fit
,
let
your
mightyship
say
,
/
That
I
,
like
some
pitiful
flirt
,
/
Should
tarry
within
doors
all
day
,
/
Or
else
trudge
it
afoot
in
the
dirt
?
AI
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho người có quyền lực
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho người có quyền lực
1
Thuật ngữ xưng hô dành cho người có quyền lực