Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de pelotas
tính từ
(adjective)
/de peˈlotas/
Nghĩa chính
1
Hùng mạnh; chết tiệt
tính từ
mighty; helluva
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de agárrate
de aquí te espero
del copón
del quince
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mighty
Hùng mạnh
AI
1
Hùng mạnh
1
Hùng mạnh
1
Hùng mạnh