Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
del quince
tính từ
(adjective)
/del ˈkinθe/
Nghĩa chính
1
Tráng lệ; to lớn; khổng lồ
tính từ
magnificent; tremendous; whopping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
华
huā
Lộng lẫy, tráng lệ
Tiếng Anh
magnificent
Lộng lẫy
AI
1
Tráng lệ
1
Tráng lệ
1
Tráng lệ