Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cao, cao ráotính từHaving great vertical extent (usually reckoned from the bottom of the feet to the very top of the head) when standing. (For instance, somebody with a height of over 6 feet would generally be deemed tall.)
- Khó tin, phóng đạitính từHard to believe, such as a tall story or a tall tale.
- Cỡ nhỏtính từSmaller than grande, usually 8 ounces (~ 230 ml).
- Người cao, vật caodanh từSomeone or something that is tall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stand tallđộng từ | động từ | Đứng thẳng hiên ngang |
| tall building | Tòa nhà cao tầng | |
| tall orderdanh từ | danh từ | Nhiệm vụ khó khăn |
| tall storydanh từ | danh từ | Câu chuyện khó tin |
| tall tree | Cây cao | |
| tall mandanh từ | danh từ | Ngón thứ ba, dài nhất hay còn gọi là ngón giữa |
| tall taledanh từ | danh từ | Chuyện bịa đặt, chuyện phóng đại, chuyện khoác lác |
| tall, dark and handsometính từ | tính từ | Bí ẩn và hấp dẫn về thể chất |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Danh từ (noun) 2
Cao
- Having its top a long way up; having a great vertical (and often greater than horizontal) extent.
Ví dụ
- .Anh ta cao mét rưỡi.
- , , : ' [.]'Đối với ông, có vẻ như những khu rừng mưa nhiệt đới ở Borneo, những khu rừng cao nhất trên Trái Đất, là những nơi 'vẫn nguyên vẹn và không hề thay đổi từ các kỷ địa chất xa xưa'.
- " ." " ."Nói vậy là phóng đại đấy." "Chẳng phóng đại hơn sự thật một phân nào đâu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tallNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitall
- từ tiếng Anh cổ*tæl
- từ tiếng German nguyên thủy*talaz“submissive, pliable, obedient”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- highdễ nhầm, đồng nghĩaDùng cho người, cây cối hoặc các vật thể hẹp và vươn cao từ mặt đất.
- longdễ nhầmdùng để miêu tả chiều cao từ dưới lên trên (như người, cây cối, tòa nhà), trong khi 'long' chủ yếu chỉ chiều dài theo phương ngang hoặc độ dài thời gian.
- lowtrái nghĩacao, dùng cho người hoặc vật có chiều cao lớn
- shorttrái nghĩacao (dùng cho người hoặc vật có chiều cao nổi bật)
- altosTiếng Tây Ban Nhatương đương