Dịch

tall tree

US/ˈtɔl ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Cây cao

Cụm từ (phrase)

tall trees catch much windcụm từNhững người ở vị trí cao, thành công hoặc nổi bật có nhiều khả năng thu hút sự giám sát, ghen tị, chỉ trích hoặc thách thức

Ngôn ngữ khác

AI