levantado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/lebanˈtado/
Nghĩa chính
- Caotính từlofty; high
- Phân từ quá khứ của levantarđộng từpast participle of levantar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- levantadoDạng gốc (base form)
- levantadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- levantadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- levantadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar levantado | Đã thức dậy |
Ví dụ
- .Có một hàng rào dựng quanh ngôi nhà.
- .Đã một lúc rồi tôi lẽ ra phải dậy.
- .Hôm nay tôi cũng dậy trong tình trạng không khỏe.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cao
Họ từ (word family)
cùng gốc levantadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- raisedTiếng Anhtương đương