Dịch

levantado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/lebanˈtado/

Nghĩa chính

  1. Caotính từlofty; high
  2. Phân từ quá khứ của levantarđộng từpast participle of levantar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levantadoDạng gốc (base form)
  2. levantadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. levantadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. levantadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar levantadoĐã thức dậy

Ví dụ

  • .Có một hàng rào dựng quanh ngôi nhà.
  • .Đã một lúc rồi tôi lẽ ra phải dậy.
  • .Hôm nay tôi cũng dậy trong tình trạng không khỏe.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc levantado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI