tallat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Căn gác mái hoặc gác xép, đặc biệt là trên một chiếc tàu chở hàngdanh từAn attic or loft, notably over a shippen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tallatDạng gốc (base form)
- tallatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walestaflod