Dịch

tallat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn gác mái hoặc gác xép, đặc biệt là trên một chiếc tàu chở hàngdanh từAn attic or loft, notably over a shippen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallatDạng gốc (base form)
  2. tallatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Walestaflod

AI