Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Nông, cạntính từHaving little depth; significantly less deep than wide.
- Không ăn sâu xuống dướitính từExtending not far downward.
- Chỗ nước nôngdanh từA shallow portion of an otherwise deep body of water.
- Làm nông hơnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become less deep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shallowNguyên thể (infinitive)
- shallowsSố nhiều (plural)
- shallowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shallowingPhân từ I (present participle)
- shallowerSo sánh hơn (comparative)
- more shallowSo sánh hơn (comparative)
- shallowestSo sánh nhất (superlative)
- most shallowSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shallow breath | Hơi thở nông | |
| shallow grave | Huyệt nông | |
| shallow mind | Nông cạn | |
| shallow waterdanh từ riêng | danh từ riêng | Nước nông |
| shallow enddanh từ | danh từ | Một phần của bể bơi có mực nước tương đối nông |
| Shallow Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
| shallow-fryđộng từ | động từ | Chiên trên chảo chỉ với một lớp dầu mỏng; chiên |
| shallow covedanh từ | danh từ | Người ăn xin gần như khỏa thân đi khắp nơi |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 2
Hời hợt
- Concerned mainly with superficial matters.
Ví dụ
- .Hố thiên thạch này khá nông.
- .Nước ở đây nông.
- .Đó là một lối sống hào nhoáng nhưng hời hợt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shallow- shallowlyMột cách nông cạn, không có chiều sâutrạng từ
- shallownessTính nông cạn, tính hời hợtdanh từ
- shallowishHơi nông cạntính từ
- shallowfakeMột phần phương tiện gây hiểu lầm hoặc được chỉnh sửa một chút (chẳng hạn như video clip hoặc hình ảnh) được tạo bằng các phương pháp thông thường, trái ngược với thuật toán học sâu AIdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischalowe“not deep, shallow”
- từ tiếng German nguyên thủy*skal-
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*(s)kelh₁-“to parch, dry out”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- deeptrái nghĩaÍt hoặc không có chiều sâu; là antonym trực tiếp của deep.