Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shallow Water
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nước nông
danh từ riêng
An unincorporated community in Scott County, Kansas, United States.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Shallowater
AI
1
Nước nông
1
Nước nông
1
Nước nông