skin-deep
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bề ngoàitính từkhông so sánh (not comparable)Shallow, superficial.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bề ngoài
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beauty is but skin-deepcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với beauty is only skin deep |
Ví dụ
- ; Stump-Oratory; , , , .
- .
- Elias's .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)